時裝模特兒
thì trang mô đặc nhi
Hán Việt: thì trang mô đặc nhi · Pinyin: shí zhuāng mó tè ér
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 時裝模特兒 hízhuāng mótèr n. fashion model M:²wèi
Hán Việt: thì trang mô đặc nhi · Pinyin: shí zhuāng mó tè ér