時間不早了

shí jiān bù zǎo le thì gian bất tảo liễu

Hán Việt: thì gian bất tảo liễu · Pinyin: shí jiān bù zǎo le

Tổng quan

trời đã không còn sớm | thời gian không còn sớm

Cấu tạo: (thì) + (gian) + (bất) + (tảo) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trời đã không còn sớm | thời gian không còn sớm

Eng

  • CC-CEDICT it's getting late; time's getting on
  • Cihui it's getting late; time's getting on