時間同步器

thì gian đồng bộ khí

Hán Việt: thì gian đồng bộ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (gian) + (đồng) + (bộ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui synchrotimer