時間等溫線

thì gian đẳng ôn tuyến

Hán Việt: thì gian đẳng ôn tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (gian) + (đẳng) + (ôn) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui chronoisotherm