晃盪地走路 hoảng đãng địa tẩu lộ Hán Việt: hoảng đãng địa tẩu lộ Tổng quan Cấu tạo: 晃 (hoảng) + 盪 (đãng) + 地 (địa) + 走 (tẩu) + 路 (lộ)Hán Việthoảng đãng địa tẩu lộCấu tạo晃 + 盪 + 地 + 走 + 路 · hoảng + đãng + địa + tẩu + lộ nghĩa thành phần: hoảng + đãng + địa + tẩu + lộ Nghĩa EngCihui tittupp