晋升为上尉 tấn thăng vi thượng úy Hán Việt: tấn thăng vi thượng úy Tổng quan Cấu tạo: 晉 (tấn) + 升 (thăng) + 爲 (vi) + 上 (thượng) + 尉 (úy)Hán Việttấn thăng vi thượng úyTừ loạitínhCấu tạo晉 + 升 + 爲 + 上 + 尉 · tấn + thăng + vi + thượng + úy nghĩa thành phần: tấn + thăng + vi + thượng + úy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thăng quân hàmMainlandKaggle Zh-Vi get one's troopEngCihui get one's troop Từ liên quan Gần nghĩa上尉的女儿 · 晋升某人为 · 晋升体系