晋升某人为

tấn thăng mỗ nhân vi

Hán Việt: tấn thăng mỗ nhân vi

Tổng quan

Cấu tạo: 晉 (tấn) + 升 (thăng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ưu ái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prefer sb for

Eng

  • Cihui prefer sb for

Từ liên quan

Gần nghĩa

人为之事 · 人为现象的 · 人为的区别 · 人为的因素 · 晋升为上尉 · 人为万物之灵 · 人为因素 · 人为地貌