晉升某人爲 tấn thăng mỗ nhân vi Hán Việt: tấn thăng mỗ nhân vi Tổng quan Cấu tạo: 晉 (tấn) + 升 (thăng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 爲 (vi)Hán Việttấn thăng mỗ nhân viCấu tạo晉 + 升 + 某 + 人 + 爲 · tấn + thăng + mỗ + nhân + vi nghĩa thành phần: tấn + thăng + mỗ + nhân + vi Nghĩa EngCihui prefer sb for