晋铎

jìn duótấn đạc

Hán Việt: tấn đạc · Pinyin: jìn duó

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【晉鐸・晋铎】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Catholicism) to be ordained as a priest"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種天主教儀式。晉封神父的典禮。受封者須許絕色、絕財、絕意三願,由主教主持儀典。成為神父後,終身奉獻宗教工作,從事聖事。

Cấu tạo: 晉 (tấn) + 鐸 (đạc)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (Catholicism) to be ordained as a priest

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種天主教儀式。晉封神父的典禮。受封者須許絕色、絕財、絕意三願,由主教主持儀典。成為神父後,終身奉獻宗教工作,從事聖事。

Eng

  • Cihui (Catholicism) to be ordained as a priest
  • Tần suất từ (Catholicism) to be ordained as a priest

Từ liên quan

Gần nghĩa

晉劇 · 晉封 · 晉水 · 晉秦 · 晉謁 · 晉陞 · 晉靈 · 晋中