晏嬰之狐裘 yàn yīng zhī hú qiú · yến anh chi hồ cừu Hán Việt: yến anh chi hồ cừu · Pinyin: yàn yīng zhī hú qiú Tổng quan Cấu tạo: 晏 (yến) + 嬰 (anh) + 之 (chi) + 狐 (hồ) + 裘 (cừu)Pinyinyàn yīng zhī hú qiúHán Việtyến anh chi hồ cừuCấu tạo晏 + 嬰 + 之 + 狐 + 裘 · yến + anh + chi + hồ + cừu nghĩa thành phần: yến + anh + chi + hồ + cừu