晚上

wǎn shangvãn thượng

Hán Việt: vãn thượng · Pinyin: wǎn shang

Tổng quan

buổi tối; ban đêm; đêm tối

新华 · Tân Hoa Đại lục

时间词。太阳落了以后到深夜以前的时间,也泛指夜里:~要去看望一个朋友, 一连几个~都没有睡好觉。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

日落以後。《紅樓夢》第一二回:「那賈瑞只盼不到晚上,偏生家裡親戚又來了。」也作「晚晌」。

Cấu tạo: 晚 (vãn) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:個
  • Cihui 个
  • Biên soạn evening

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日落以後。《紅樓夢》第一二回:「那賈瑞只盼不到晚上,偏生家裡親戚又來了。」也作「晚晌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时间词。太阳落了以后到深夜以前的时间,也泛指夜里:~要去看望一个朋友, 一连几个~都没有睡好觉。
  • Kaggle Zh-Vi evening

Eng

  • Cihui evening; night; 个; in the evening

Đức

  • Handedict am Abend

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

早上 · 早晨 · 白天