早晨
tảo thần
Hán Việt: tảo thần · Pinyin: zǎo chén
Tổng quan
buổi sáng sớm | LT:個|个 | cũng đọc uổi sáng sớm. tảo thần tảo thần ☆Buổi sáng sớm.
Nghĩa
Việt
- Cihui buổi sáng sớm | LT:個|个 | cũng đọc uổi sáng sớm. tảo thần tảo thần ☆Buổi sáng sớm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清晨、天明之際。南朝宋.鮑照〈舞鶴賦〉:「感寒雞之早晨,憐霜雁之違漠。」《文明小史》第二○回:「上海地方早晨,是無所事事的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指从天将亮到八﹑九点钟的一段时间; 指上午。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指从天将亮到八﹑九点钟的一段时间。 2.指上午。
Eng
- CC-CEDICT early morning|CL:個|个[ge4]|also pr. [zao3chen5]
- Cihui early morning; CL:個|个; also pr.