晚幼粒細胞 vãn ấu lạp tế bào Hán Việt: vãn ấu lạp tế bào Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 幼 (ấu) + 粒 (lạp) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtvãn ấu lạp tế bàoCấu tạo晚 + 幼 + 粒 + 細 + 胞 · vãn + ấu + lạp + tế + bào nghĩa thành phần: vãn + ấu + lạp + tế + bào Nghĩa EngCihui metagranulocyte