晚間娛樂節目
vãn gian ngu nhạc tiết mục
Hán Việt: vãn gian ngu nhạc tiết mục · Pinyin: wǎn jiān yú lè jié mù
Tổng quan
Cấu tạo: 晚 (vãn) + 間 (gian) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 節 (tiết) + 目 (mục)
Hán Việt: vãn gian ngu nhạc tiết mục · Pinyin: wǎn jiān yú lè jié mù
Cấu tạo: 晚 (vãn) + 間 (gian) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 節 (tiết) + 目 (mục)