晝長夜短表

trú trường dạ đoản biểu

Hán Việt: trú trường dạ đoản biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (trường) + (dạ) + (đoản) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 晝長夜短表 hòuchángyèduǎnbiǎo n. horoscope