普利亞大區 pǔ lì yà dà qū · phổ lợi á đại khu Hán Việt: phổ lợi á đại khu · Pinyin: pǔ lì yà dà qū Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 大 (đại) + 區 (khu)Pinyinpǔ lì yà dà qūHán Việtphổ lợi á đại khuCấu tạo普 + 利 + 亞 + 大 + 區 · phổ + lợi + á + đại + khu nghĩa thành phần: phổ + lợi + á + đại + khu