普利茲克獎 pǔ lì zī kè jiǎng · phổ lợi tư khắc tưởng Hán Việt: phổ lợi tư khắc tưởng · Pinyin: pǔ lì zī kè jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 利 (lợi) + 茲 (tư) + 克 (khắc) + 獎 (tưởng)Pinyinpǔ lì zī kè jiǎngHán Việtphổ lợi tư khắc tưởngCấu tạo普 + 利 + 茲 + 克 + 獎 · phổ + lợi + tư + khắc + tưởng nghĩa thành phần: phổ + lợi + tư + khắc + tưởng