普呂弗序列 pǔ lǚ fú xù liè · phổ lữ phất tự liệt Hán Việt: phổ lữ phất tự liệt · Pinyin: pǔ lǚ fú xù liè Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 呂 (lữ) + 弗 (phất) + 序 (tự) + 列 (liệt)Pinyinpǔ lǚ fú xù lièHán Việtphổ lữ phất tự liệtCấu tạo普 + 呂 + 弗 + 序 + 列 · phổ + lữ + phất + tự + liệt nghĩa thành phần: phổ + lữ + phất + tự + liệt