普拉斯基斧 phổ lạp tư cơ phủ Hán Việt: phổ lạp tư cơ phủ Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 斧 (phủ)Hán Việtphổ lạp tư cơ phủCấu tạo普 + 拉 + 斯 + 基 + 斧 · phổ + lạp + tư + cơ + phủ nghĩa thành phần: phổ + lạp + tư + cơ + phủ Nghĩa EngCihui pulaski