普拉西戰役 pǔ lā xī zhàn yì · phổ lạp tây chiến dịch Hán Việt: phổ lạp tây chiến dịch · Pinyin: pǔ lā xī zhàn yì Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 拉 (lạp) + 西 (tây) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)Pinyinpǔ lā xī zhàn yìHán Việtphổ lạp tây chiến dịchCấu tạo普 + 拉 + 西 + 戰 + 役 · phổ + lạp + tây + chiến + dịch nghĩa thành phần: phổ + lạp + tây + chiến + dịch