普菜桑斯階 phổ thái tang tư giai Hán Việt: phổ thái tang tư giai Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 菜 (thái) + 桑 (tang) + 斯 (tư) + 階 (giai)Hán Việtphổ thái tang tư giaiCấu tạo普 + 菜 + 桑 + 斯 + 階 · phổ + thái + tang + tư + giai nghĩa thành phần: phổ + thái + tang + tư + giai Nghĩa EngCihui Plaisancian