普萊西德湖 pǔ lái xī dé hú · phổ lai tây đức hồ Hán Việt: phổ lai tây đức hồ · Pinyin: pǔ lái xī dé hú Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 萊 (lai) + 西 (tây) + 德 (đức) + 湖 (hồ)Pinyinpǔ lái xī dé húHán Việtphổ lai tây đức hồCấu tạo普 + 萊 + 西 + 德 + 湖 · phổ + lai + tây + đức + hồ nghĩa thành phần: phổ + lai + tây + đức + hồ