普通型的 phổ thông hình đích Hán Việt: phổ thông hình đích Tổng quan có tầm cỡ trung bình Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 型 (hình) + 的 (đích)Hán Việtphổ thông hình đíchTừ loạitínhCấu tạo普 + 通 + 型 + 的 · phổ + thông + hình + đích nghĩa thành phần: phổ + thông + hình + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cỡ vừaMainlandKaggle Zh-Vi medium-sized Từ liên quan Gần nghĩa普通中学 · 普通写法 · 普通名词 · 普通問訊 · 普通士兵 · 普通夜鹰 · 普通投票 · 普通教育