普通中学

pǔ tōng zhōng xuéphổ thông trung học

Hán Việt: phổ thông trung học · Pinyin: pǔ tōng zhōng xué

Tổng quan

trường trung học phổ thông

Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 中 (trung) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường phổ thông
  • Google Alex v6 trường trung học phổ thông
  • Tần suất từ trường trung học phổ thông

Eng

  • Cihui general middle school
  • Tần suất từ general middle school

Đức

  • Handedict Hauptschule

Từ liên quan

Gần nghĩa

普通写法 · 普通名词 · 普通問訊 · 普通型的 · 普通士兵 · 普通夜鹰 · 普通投票 · 普通教育