普通夜鹰

pǔ tōng yè yīngphổ thông dạ ưng

Hán Việt: phổ thông dạ ưng · Pinyin: pǔ tōng yè yīng

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) loài chim đêm xám (Caprimulgus jotaka)

Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 夜 (dạ) + 鷹 (ưng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim dạ ưng xám
  • Google Alex v6 chim thường
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) loài chim đêm xám (Caprimulgus jotaka)

Eng

  • Cihui (bird species of China) grey nightjar (Caprimulgus jotaka)
  • Tần suất từ (bird species of China) grey nightjar (Caprimulgus jotaka)

Từ liên quan

Gần nghĩa

普通中学 · 普通写法 · 普通名词 · 普通問訊 · 普通型的 · 普通士兵 · 普通投票 · 普通教育