普通數量詞 phổ thông sổ lượng từ Hán Việt: phổ thông sổ lượng từ Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 數 (sổ) + 量 (lượng) + 詞 (từ)Hán Việtphổ thông sổ lượng từCấu tạo普 + 通 + 數 + 量 + 詞 · phổ + thông + sổ + lượng + từ nghĩa thành phần: phổ + thông + sổ + lượng + từ Nghĩa EngCihui 普通數量詞 ǔtōng shùliàngcí n. <lg.> universal quantifier