普遍性水腫
phổ biến tính thủy thũng
Hán Việt: phổ biến tính thủy thũng
Tổng quan
Cấu tạo: 普 (phổ) + 遍 (biến) + 性 (tính) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)
Nghĩa
Eng
- Cihui hyposarca
Hán Việt: phổ biến tính thủy thũng
Cấu tạo: 普 (phổ) + 遍 (biến) + 性 (tính) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)