普遍性語法

phổ biến tính ngữ pháp

Hán Việt: phổ biến tính ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (biến) + (tính) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 普遍性語法 ǔbiànxìng yǔfǎ n. <lg.> universal grammar