普遍的慣例 pǔ biàn de guàn lì · phổ biến đích quán lệ Hán Việt: phổ biến đích quán lệ · Pinyin: pǔ biàn de guàn lì Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 遍 (biến) + 的 (đích) + 慣 (quán) + 例 (lệ)Pinyinpǔ biàn de guàn lìHán Việtphổ biến đích quán lệCấu tạo普 + 遍 + 的 + 慣 + 例 · phổ + biến + đích + quán + lệ nghĩa thành phần: phổ + biến + đích + quán + lệ