普雷斯科特 pǔ léi sī kē tè · phổ lôi tư khoa đặc Hán Việt: phổ lôi tư khoa đặc · Pinyin: pǔ léi sī kē tè Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 雷 (lôi) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 特 (đặc)Pinyinpǔ léi sī kē tèHán Việtphổ lôi tư khoa đặcCấu tạo普 + 雷 + 斯 + 科 + 特 · phổ + lôi + tư + khoa + đặc nghĩa thành phần: phổ + lôi + tư + khoa + đặc