普馬蘭加省 pǔ mǎ lán jiā shěng · phổ mã lan gia tỉnh Hán Việt: phổ mã lan gia tỉnh · Pinyin: pǔ mǎ lán jiā shěng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 馬 (mã) + 蘭 (lan) + 加 (gia) + 省 (tỉnh)Pinyinpǔ mǎ lán jiā shěngHán Việtphổ mã lan gia tỉnhCấu tạo普 + 馬 + 蘭 + 加 + 省 · phổ + mã + lan + gia + tỉnh nghĩa thành phần: phổ + mã + lan + gia + tỉnh