景區

jǐng qūcảnh khu

Hán Việt: cảnh khu · Pinyin: jǐng qū

Tổng quan

khu danh lam thắng cảnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

供游览的风景区:开辟新~。

Cấu tạo: 景 (cảnh) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu thắng cảnh
  • Biên soạn scenic area

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供游览的风景区:开辟新~。

Eng

  • Cihui scenic area

Từ liên quan

Gần nghĩa

區位 · 區分 · 區劃 · 區別 · 區區 · 區號 · 區塊 · 區域