景天酸代謝 jǐng tiān suān dài xiè · cảnh thiên toan đại tạ Hán Việt: cảnh thiên toan đại tạ · Pinyin: jǐng tiān suān dài xiè Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 天 (thiên) + 酸 (toan) + 代 (đại) + 謝 (tạ)Pinyinjǐng tiān suān dài xièHán Việtcảnh thiên toan đại tạCấu tạo景 + 天 + 酸 + 代 + 謝 · cảnh + thiên + toan + đại + tạ nghĩa thành phần: cảnh + thiên + toan + đại + tạ