景泰藍制的 cảnh thái lam chế đích Hán Việt: cảnh thái lam chế đích Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 泰 (thái) + 藍 (lam) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việtcảnh thái lam chế đíchCấu tạo景 + 泰 + 藍 + 制 + 的 · cảnh + thái + lam + chế + đích nghĩa thành phần: cảnh + thái + lam + chế + đích Nghĩa EngCihui cloisonne