景泰藍瓷器 cảnh thái lam từ khí Hán Việt: cảnh thái lam từ khí Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 泰 (thái) + 藍 (lam) + 瓷 (từ) + 器 (khí)Hán Việtcảnh thái lam từ khíCấu tạo景 + 泰 + 藍 + 瓷 + 器 · cảnh + thái + lam + từ + khí nghĩa thành phần: cảnh + thái + lam + từ + khí Nghĩa EngCihui cloisonne