景福日余禅师
cảnh phúc nhật dư thiện sư
Hán Việt: cảnh phúc nhật dư thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 景 (cảnh) + 福 (phúc) + 日 (nhật) + 余 (dư) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: cảnh phúc nhật dư thiện sư
Cấu tạo: 景 (cảnh) + 福 (phúc) + 日 (nhật) + 余 (dư) + 禅 (thiện) + 师 (sư)