景观建筑 jǐng guān jiàn zhú·cảnh quan kiến trúc Hán Việt: cảnh quan kiến trúc · Pinyin: jǐng guān jiàn zhú Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 觀 (quan) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyinjǐng guān jiàn zhúHán Việtcảnh quan kiến trúcTừ loạidanhCấu tạo景 + 觀 + 建 + 築 · cảnh + quan + kiến + trúc nghĩa thành phần: cảnh + quan + kiến + trúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Kiến trúc cảnh quanĐứcHandedict Landschaftsarchitektur (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa建筑原理 · 建筑学的 · 建筑工人 · 建筑术的 · 景观设计 · 建筑上 · 建筑业 · 建筑中