晴天開水路

qíng tiān kāi shuǐ lù tình thiên khai thủy lộ

Hán Việt: tình thiên khai thủy lộ · Pinyin: qíng tiān kāi shuǐ lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (thiên) + (khai) + (thủy) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无事生非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻无事生非。