晴雨通車道路

tình vũ thông xa đạo lộ

Hán Việt: tình vũ thông xa đạo lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (vũ) + (thông) + (xa) + (đạo) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 晴雨通車道路 íngyǔ tōngchē dàolù n. all-weather road M:¹tiào