晶体二极管

jīng tǐ èr jí guǎntinh thể nhị cực quản

Hán Việt: tinh thể nhị cực quản · Pinyin: jīng tǐ èr jí guǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

即半导体二极管”(56页)。

Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 二 (nhị) + 極 (cực) + 管 (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即半导体二极管”(56页)。

Từ liên quan

Gần nghĩa

晶体点阵 · 晶体结构 · 晶體點陣 · 晶体三极管 · 晶体收音机 · 晶体检波器 · 晶体物理学 · 晶体的缩写