晶体收音机

tinh thể thu âm ki

Hán Việt: tinh thể thu âm ki

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

利用簡單的晶體解調器接收電波的收音機。接收到的電波訊號經解調後可直接播送出來。也稱為「電晶體收音機」。

Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 收 (thu) + 音 (âm) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 radio bán dẫn
  • Biên soạn transistor radio M:¹tái/ge

Eng

  • Cihui 晶體收音機 īngtǐ shōuyīnjī n. transistor radio M:¹tái/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

晶体点阵 · 晶体结构 · 晶體點陣 · 晶体三极管 · 晶体二极管 · 晶体检波器 · 晶体物理学 · 晶体的缩写