晶體檢波器 tinh thể kiểm ba khí Hán Việt: tinh thể kiểm ba khí Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 檢 (kiểm) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việttinh thể kiểm ba khíCấu tạo晶 + 體 + 檢 + 波 + 器 · tinh + thể + kiểm + ba + khí nghĩa thành phần: tinh + thể + kiểm + ba + khí Nghĩa EngCihui crystodyne