晶体检波器

tinh thể kiểm ba khí

Hán Việt: tinh thể kiểm ba khí

Tổng quan

Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 檢 (kiểm) + 波 (ba) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 детектор tinh thể

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crystodyne

Eng

  • Cihui crystodyne
  • Tần suất từ crystodyne

Từ liên quan

Gần nghĩa

晶体点阵 · 晶体结构 · 晶體點陣 · 晶体三极管 · 晶体二极管 · 晶体收音机 · 晶体物理学 · 晶体的缩写