晶体的缩写 tinh thể đích súc tả Hán Việt: tinh thể đích súc tả Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 的 (đích) + 縮 (súc) + 寫 (tả)Hán Việttinh thể đích súc tảTừ loạidanhCấu tạo晶 + 體 + 的 + 縮 + 寫 · tinh + thể + đích + súc + tả nghĩa thành phần: tinh + thể + đích + súc + tả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tinh thểMainlandKaggle Zh-Vi xtalEngCihui xtal Từ liên quan Gần nghĩa晶体点阵 · 晶体结构 · 晶體點陣 · 晶体三极管 · 晶体二极管 · 晶体收音机 · 晶体检波器 · 晶体物理学