晶体管晶体管逻辑

jīng tǐ guǎn jīng tǐ guǎn luó jítinh thể quản tinh thể quản la tập

Hán Việt: tinh thể quản tinh thể quản la tập · Pinyin: jīng tǐ guǎn jīng tǐ guǎn luó jí

Tổng quan

Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 管 (quản) + 晶 (tinh) + 體 (thể) + 管 (quản) + 邏 (la) + 輯 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 logic bán dẫn

Đức

  • Handedict Transistor-Transistor-Logik (S, Techn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

晶体管特性图示仪 · 邏辑数据流程图