晶狀體囊刀
tinh trạng thể nang đao
Hán Việt: tinh trạng thể nang đao
Tổng quan
Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 囊 (nang) + 刀 (đao)
Nghĩa
Eng
- Cihui capsulotome
Hán Việt: tinh trạng thể nang đao
Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 囊 (nang) + 刀 (đao)