晶狀體囊炎
tinh trạng thể nang viêm
Hán Việt: tinh trạng thể nang viêm
Tổng quan
Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 囊 (nang) + 炎 (viêm)
Nghĩa
Eng
- Cihui capsitis
Hán Việt: tinh trạng thể nang viêm
Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 囊 (nang) + 炎 (viêm)