晶狀體硬化
tinh trạng thể ngạnh hóa
Hán Việt: tinh trạng thể ngạnh hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui phacosclerosis
Hán Việt: tinh trạng thể ngạnh hóa
Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)