晶状体酶 Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 酶Từ loạidanhCấu tạo晶 + 狀 + 體 + 酶 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 enzym thủy tinh thểMainlandKaggle Zh-Vi phacozymaseEngCihui phacozymase Từ liên quan Gần nghĩa晶状体 · 晶状体炎 · 晶状体瘤 · 晶状体镜 · 晶状毒素 · 晶状粟疹 · 晶状体再生 · 晶状体吸盘