晶状体再生
tinh trạng thể tái sanh
Hán Việt: tinh trạng thể tái sanh
Tổng quan
Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 再 (tái) + 生 (sanh)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tái sinh thủy tinh thể
Mainland
- Kaggle Zh-Vi phacopalingenesis
Eng
- Cihui phacopalingenesis