晶状体再生

tinh trạng thể tái sanh

Hán Việt: tinh trạng thể tái sanh

Tổng quan

Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 再 (tái) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái sinh thủy tinh thể

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phacopalingenesis

Eng

  • Cihui phacopalingenesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

再生父母 · 再生不良 · 再生制动 · 再生医学 · 再生燃料 · 再生能源 · 再生资源 · 再生轮胎