晶狀體再生

tinh trạng thể tái sanh

Hán Việt: tinh trạng thể tái sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (trạng) + (thể) + (tái) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui phacopalingenesis