晶狀體囊刀

tinh trạng thể nang đao

Hán Việt: tinh trạng thể nang đao

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (trạng) + (thể) + (nang) + (đao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui capsulotome